Trang chủ › Trái cây tươi › Chanh không hạt tươi Việt Nam
Tuyến và lịch xác nhận cùng báo giá. Chúng tôi xác nhận yêu cầu hiện hành với cơ quan chức năng trước lô đầu tiên. tham khảo
Báo giá CFR/CIF cảng Ả Rập Xê Út theo yêu cầu. tham khảo
Báo giá CFR/CIF Port Klang theo yêu cầu. tham khảo
Theo yêu cầu: chúng tôi xác nhận vườn và cơ sở đóng gói có trong danh sách GACC phê duyệt trước khi báo giá. tham khảo
Theo yêu cầu. Chúng tôi xác nhận yêu cầu hiện hành với cơ quan chức năng trước lô đầu tiên. tham khảo
Theo yêu cầu. Chúng tôi xác nhận yêu cầu hiện hành với cơ quan chức năng trước lô đầu tiên. tham khảo
Chứng từ chuẩn bị theo nước đến và xác nhận cùng báo giá.
Chanh không hạt tươi Việt Nam
Chanh không hạt Persian (Tahiti), Citrus latifolia, từ Long An (nay thuộc tỉnh Tây Ninh) — nơi có chỉ dẫn địa lý 'Bến Lức – Long An' — và Đồng bằng sông Cửu Long. Xuất khi còn già xanh từ cảng Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh. Số liệu đóng gói và đóng container dưới đây là ước tính, xác nhận trên từng báo giá.
| Giống | Citrus latifolia (Persian / Tahiti), không hạt |
|---|---|
| Thùng | Tịnh 4,5 kg (~5 kg cả bì) · ~36–40 × 27–30 × 11–12 cm · ~0,011 m³ tham khảo |
| Số trái mỗi thùng | 35–55 tham khảo |
| Xếp 40'RF, rời | ~4.800–5.100 thùng (~22 tấn tịnh) tham khảo |
| Xếp 40'RF, pallet | ~3.200–4.800 thùng · 160–240 thùng mỗi pallet tham khảo |
| Cài đặt container | 10 °C (±1 °C) · độ ẩm 85–95 % tham khảo |
| Thùng khác | 4 kg (~5.300 thùng/40'RF) · 10 kg (~2.200 thùng/40'RF) tham khảo |
Số ước tính có thể chênh ±15 % và được xác nhận cùng báo giá. Số lượng container để tham khảo khi lên kế hoạch.
Chanh không hạt tươi Việt Nam: phân hạng
Quy cách cuối cùng được xác nhận trên từng báo giá. Tiêu chuẩn đầy đủ ở mục Thông số kỹ thuật.
Extra Class
THAM KHẢOCodex CXS 213-1999
- Chỉ có vết rất nhẹ trên bề mặt
- Dung sai chất lượng 5 %
- Hàm lượng nước ≥ 42 %
- Đường kính ≥ 42 mm
Class I
THAM KHẢOCodex CXS 213-1999
- Vết trên vỏ ≤ 1 cm²
- Dung sai chất lượng 10 %
- Hàm lượng nước ≥ 42 %
- Đường kính ≥ 42 mm
Class II
THAM KHẢOCodex CXS 213-1999
- Vết trên vỏ ≤ 2 cm²
- Dung sai chất lượng 10 %
- Hàm lượng nước ≥ 42 %
- Đường kính ≥ 42 mm
Chanh không hạt tươi Việt Nam: tính container
Số ước tính, có thể chênh ±15 % — xác nhận cùng báo giá.
Chuỗi lạnh
Lưu ý bảo quản
- Xuất khi còn già xanh: giữ lâu hơn trái đã ngả vàng
- Nhiệt độ cài xác nhận cùng báo giá
Thời gian tàu từ Cát Lái tham khảo
Lịch tàu được xác nhận cùng báo giá.
Chứng từ đi kèm mỗi lô
- Commercial Invoice · Packing List · B/L
- Phytosanitary Certificate (Cục Bảo vệ thực vật Việt Nam)
- Certificate of Origin
- Biên bản cài nhiệt độ container
Chanh không hạt tươi Việt Nam: thông số kỹ thuật
Dành cho bộ phận QC, nhập khẩu và logistics. Mở từng mục để đọc quy cách đầy đủ.
Thông tin sản phẩm
- Tên thương mạiFresh Seedless Lime Vietnam (chanh không hạt tươi) — thùng 4 kg, 4,5 kg hoặc 10 kgtham khảo
- Mã HS0805.50.20 (Việt Nam) · 080550 (HS6). Không nhầm với chanh vàng (lemon), mã 0805.50.10.
- Tên khoa họcCitrus latifolia (chanh Persian / Tahiti) — loài thuộc phạm vi tiêu chuẩn Codex CXS 213-1999.tham khảo
- Tên gọi khácChanh không hạt, chanh Persian / Tahiti, chanh xanh.tham khảo
Vùng trồng và mùa vụ
- Vùng trồngLong An (nay thuộc tỉnh Tây Ninh) — Bến Lức có chỉ dẫn địa lý cho chanh không hạt; ngoài ra có Hậu Giang (nay Cần Thơ), Vĩnh Long và Tiền Giang (nay Đồng Tháp).
- Mùa vụCho trái quanh năm; vụ nghịch cho sản lượng lớn hơn vụ chính (vùng Trà Vinh, nay thuộc Vĩnh Long). Lượng hàng từng tháng xác nhận cùng báo giá.tham khảo
Hạng chất lượng và mã cỡ
| Hạng Codex | Vết trên vỏ | Dung sai chất lượng |
|---|---|---|
| Extra | Chỉ có vết rất nhẹ trên bề mặt | 5 % |
| Class I | ≤ 1 cm² | 10 % |
| Class II | ≤ 2 cm² | 10 % |
- Tiêu chuẩn tham chiếuCodex CXS 213-1999 (sửa đổi 2005, 2011) = TCVN 12095:2017 — là mức chất lượng tối thiểu, không phải quy cách riêng của VietFarm.tham khảo
- Hàm lượng nước tối thiểu≥ 42 % khối lượng trái.tham khảo
- Đường kính và mã cỡTối thiểu 42 mm (dung sai không bao giờ dưới 40 mm). Mã cỡ 1: 58–67 · 2: 53–62 · 3: 48–57 · 4: 45–52 · 5: 42–49 mm.tham khảo
- Màu vỏ khi xuấtXanh (già xanh) — giữ được lâu hơn trái đã ngả vàng.tham khảo
Đóng gói và đóng container
- Thùng 4,5 kg (ước tính)Tịnh 4,5 kg; khoảng 36–40 × 27–30 × 11–12 cm; khoảng 0,011 m³; khoảng 5 kg cả bì. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.tham khảo
- Số trái mỗi thùng (ước tính)35–55 trái mỗi thùng 4,5 kg. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.tham khảo
- Số thùng mỗi pallet (ước tính)160–240 thùng mỗi pallet. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.tham khảo
- Số thùng mỗi 40'RF (ước tính)Thùng 4,5 kg: xếp rời khoảng 4.800–5.100 thùng (khoảng 22 tấn), xếp pallet khoảng 3.200–4.800. Thùng 4 kg: khoảng 5.300. Thùng 10 kg: khoảng 2.200. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.tham khảo
- Người mua UAEThùng 4–4,5 kg (một số lô 10 kg), đi biển, CFR/CIF Jebel Ali.
Chuỗi lạnh và vận chuyển
- Cài đặt container (ước tính)10 °C (±1 °C), độ ẩm 85–95 %; giữ được 6–8 tuần. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.tham khảo
- Thời gian tàu từ Cát LáiJebel Ali 13–18 ngày (qua cảng trung chuyển) · Dammam 16–20 · Jeddah 18–22 · Port Klang 3–5 · Singapore 2–3. Tuyến và lịch xác nhận cùng báo giá.tham khảo
Xuất xứ, mã số và điều kiện thị trường
- Chỉ dẫn địa lý và mã sốLong An (nay Tây Ninh): 41 mã số vùng trồng và 31 mã số cơ sở đóng gói đã đăng ký cho chanh; chỉ dẫn địa lý 'Bến Lức – Long An'; hơn 3.700 ha vườn công nghệ cao, hơn 664 ha đạt chứng nhận GAP.tham khảo
- Trung QuốcNghị định thư kiểm dịch thực vật cho bưởi và chanh tươi ký ngày 15/4/2026 (Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam – GACC). Vùng trồng và cơ sở đóng gói phải đăng ký với cơ quan bảo vệ thực vật Việt Nam và được GACC phê duyệt; áp dụng GAP/IPM và giám sát sinh vật gây hại. Theo yêu cầu.tham khảo
- New ZealandChanh Việt Nam được phép nhập: vườn và cơ sở đóng gói có mã số đã đăng ký, chiếu xạ và giấy kiểm dịch thực vật. Theo yêu cầu.tham khảo
- Thị trường khácChúng tôi xác nhận yêu cầu hiện hành với cơ quan chức năng trước lô đầu tiên.
- Chứng từ chúng tôi cung cấpCommercial Invoice, Packing List, bộ đầy đủ Bill of Lading sạch đã xếp hàng (hoặc telex release), Phytosanitary Certificate (giấy kiểm dịch thực vật) do Cục Bảo vệ thực vật Việt Nam cấp, Certificate of Origin và biên bản cài nhiệt độ container. Giấy phép nhập khẩu, đăng ký sản phẩm và thông quan tại nước đến do bên mua lo.
Điều khoản thương mại
- IncotermsFOB Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) là chuẩn; CFR/CIF tới cảng của bạn theo yêu cầu.
- Đơn vị giáUSD mỗi thùng, kèm USD/kg. Giá chỉ ghi trong báo giá.
- Thanh toán, đơn đầu tiênĐặt cọc T/T 50% giá trị hóa đơn trong 3 ngày làm việc sau khi xác nhận Proforma Invoice; 50% còn lại bằng T/T khi nhận bản scan chứng từ giao hàng, trước khi giao B/L gốc hoặc telex release.
- Báo giáTrong 24 giờ làm việc qua email và WhatsApp, kèm mã RFQ; hiệu lực 7 ngày.
Chanh không hạt tươi Việt Nam: thông tin cần để báo giá
Gửi 7 thông tin này, bạn nhận báo giá qua email và WhatsApp trong 24 giờ làm việc, hiệu lực 7 ngày.
- Sản phẩm
- Hạng (Extra / I / II)
- Khối lượng thùng
- Số container, số thùng hoặc số tấn
- Cảng đến
- Incoterm (FOB / CFR / CIF)
- Tuần giao hàng mong muốn
Chanh không hạt tươi Việt Nam: câu hỏi của người mua
Bạn xuất loại chanh nào?
tham khảoChanh không hạt Persian (Tahiti), Citrus latifolia — loài thuộc phạm vi tiêu chuẩn Codex CXS 213-1999.
Chanh được trồng ở đâu?
Long An (nay thuộc tỉnh Tây Ninh) — Bến Lức có chỉ dẫn địa lý cho chanh không hạt; ngoài ra có Hậu Giang (nay Cần Thơ), Vĩnh Long và Tiền Giang (nay Đồng Tháp).
Áp dụng hạng chất lượng nào?
tham khảoCodex CXS 213-1999 (= TCVN 12095:2017): Extra (chỉ vết rất nhẹ), Class I (vết trên vỏ ≤ 1 cm²) và Class II (≤ 2 cm²); dung sai chất lượng 5 % / 10 % / 10 %. Quy cách cuối cùng xác nhận trên từng báo giá.
Có những cỡ trái nào?
tham khảoĐường kính tối thiểu 42 mm. Mã cỡ Codex: 1: 58–67 · 2: 53–62 · 3: 48–57 · 4: 45–52 · 5: 42–49 mm.
Hàm lượng nước tối thiểu là bao nhiêu?
tham khảoÍt nhất 42 % khối lượng trái (Codex CXS 213-1999).
Khi nào có chanh?
tham khảoCho trái quanh năm; vụ nghịch cho sản lượng lớn hơn vụ chính (vùng Trà Vinh, nay thuộc Vĩnh Long). Lượng hàng từng tháng xác nhận cùng báo giá.
Bạn có những loại thùng nào?
tham khảoTịnh 4 kg, 4,5 kg hoặc 10 kg. Người mua UAE chủ yếu lấy thùng 4–4,5 kg đi biển.
Mỗi thùng có bao nhiêu trái chanh?
tham khảoKhoảng 35–55 trái mỗi thùng 4,5 kg. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.
Một container lạnh 40' chứa bao nhiêu thùng?
tham khảoThùng 4,5 kg: xếp rời khoảng 4.800–5.100 thùng (khoảng 22 tấn), xếp pallet khoảng 3.200–4.800. Thùng 4 kg: khoảng 5.300. Thùng 10 kg: khoảng 2.200. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.
Container được cài nhiệt độ bao nhiêu?
tham khảoKhoảng 10 °C (±1 °C), độ ẩm 85–95 %; giữ được 6–8 tuần. Chanh xuất khi còn già xanh. Tham khảo, có thể chênh ±15 % – xác nhận cùng báo giá.
Tàu đi mất bao lâu?
tham khảoJebel Ali 13–18 ngày (qua cảng trung chuyển) · Dammam 16–20 · Jeddah 18–22 · Port Klang 3–5 · Singapore 2–3. Tuyến và lịch xác nhận cùng báo giá.
Bạn có xuất chanh sang Trung Quốc được không?
tham khảoNghị định thư kiểm dịch thực vật cho bưởi và chanh tươi ký ngày 15/4/2026 (Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam – GACC). Vùng trồng và cơ sở đóng gói phải đăng ký với cơ quan bảo vệ thực vật Việt Nam và được GACC phê duyệt; áp dụng GAP/IPM và giám sát sinh vật gây hại. Theo yêu cầu.
Mỗi lô kèm những chứng từ gì?
Commercial Invoice, Packing List, bộ đầy đủ Bill of Lading sạch đã xếp hàng (hoặc telex release), Phytosanitary Certificate (giấy kiểm dịch thực vật) do Cục Bảo vệ thực vật Việt Nam cấp, Certificate of Origin và biên bản cài nhiệt độ container. Giấy phép nhập khẩu, đăng ký sản phẩm và thông quan tại nước đến do bên mua lo.
Bạn báo giá theo Incoterm nào?
FOB Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) là chuẩn; CFR/CIF tới cảng của bạn theo yêu cầu.
Điều khoản thanh toán thế nào?
Đơn đầu tiên: đặt cọc T/T 50% khi xác nhận Proforma Invoice, 50% khi nhận bản scan chứng từ giao hàng, trước khi giao B/L gốc hoặc telex release. Nhận L/C không hủy ngang trả ngay cho khách quen. Không D/P, không trả chậm.
Bao lâu tôi nhận được báo giá?
Trong 24 giờ làm việc. Bạn nhận báo giá qua email và WhatsApp kèm mã RFQ; báo giá có hiệu lực 7 ngày.
Ai đứng tên xuất khẩu?
CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU VIỆT FARM (VIET FARM EXPORT COMPANY LIMITED), TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam — đứng tên xuất khẩu trên mọi chứng từ; trái cây lấy từ vườn và cơ sở đóng gói đã đăng ký, có chúng tôi giám sát.
Đang hiện 17 / 17 câu hỏi
Báo giá trong 24 giờ làm việc
Cho chúng tôi biết 7 điều: sản phẩm, hạng, khối lượng thùng, số lượng, cảng đến, Incoterm và tuần giao hàng. Bạn nhận một mã số RFQ.